hoạn lộ

Học thuật
Thân thiện
hoạn lộ

Ông ấy đã có một hoạn lộ rất thuận lợi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con đường làm quan, sự nghiệp quan trường: "Hoạn lộ" một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ con đường hoạn quan, tức là con đường thăng tiến, phát triển trong sự nghiệp làm quan của một người. Từ này thường hàm ý về những thăng trầm, thuận lợi khó khăn trên con đường ấy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy hoạn lộ rất thuận lợi, thăng quan tiến chức rất nhanh. (Con đường làm quan của ông ấy rất thuận lợi, thăng chức rất nhanh.)
    • Trong lịch sử, không ít người tài giỏi nhưng hoạn lộ lại gặp nhiều trắc trở. (Trong lịch sử, không ít người tài giỏi nhưng con đường quan trường lại gặp nhiều trắc trở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hoạn lộ thăng tiến": con đường quan chức thăng tiến.

    • Mong rằng hoạn lộ của ngài sẽ mãi thăng tiến. (Mong rằng con đường quan trường của ngài sẽ mãi thăng tiến.)
  • "gian truân trên hoạn lộ": những khó khăn, gian truân trên con đường làm quan.

    • Ông đã trải qua không ít gian truân trên hoạn lộ. (Ông đã trải qua không ít khó khăn trên con đường quan trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoạn đồ (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "hoạn lộ", chỉ con đường làm quan.
    • Hoạn đồ của vị quan thanh liêm ấy thật đáng ngưỡng mộ. (Con đường quan trường của vị quan thanh liêm ấy thật đáng ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Quan lộ: con đường làm quan.
  • Quan trường: nơi hoạt động của các quan chức, thường dùng để chỉ cả môi trường sự nghiệp ấy.
Lưu ý
  • "Hoạn lộ" một từ nguồn gốc Hán Việt mang sắc thái cổ, thường được dùng trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về lịch sử. Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta ít dùng từ này trong giao tiếp hàng ngày thay bằng các từ như "con đường công danh", "sự nghiệp quan chức".
hoạn lộ

Ông ấy đã có một hoạn lộ rất thuận lợi.

  1. Nh. Hoạn đồ.